eel-worm
/'i:lwə:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eel-worm
/'i:lwə:m/
danh từ
- (động vật học) giun tròn
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...