eelfare
/'i:lfr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eelfare
//
* danh từ- đàn cá chình con
- sự di cư ngược dòng (cá chình con)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A brood of eels.
Từ điển Anh–Việt
112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A brood of eels.
Đang tải...