Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eelfare

//

* danh từ
  • đàn cá chình con
  • sự di cư ngược dòng (cá chình con)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A brood of eels.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...