Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

effectivity

//

  • xem effective
Định nghĩa tiếng Anh

n power to be effective; the quality of being able to bring about an effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...