Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

effectivity

/i,fek'tivәti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

effectivity

//

  • xem effective
Định nghĩa tiếng Anh

n power to be effective; the quality of being able to bring about an effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...