effectless
/i'fektlis/
tính từ
- không có kết quả
- không hiệu lực, không hiệu quả, không tác dụng
- không tác động, không ảnh hưởng; không ấn tượng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Without effect or advantage; useless; bootless.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Without effect or advantage; useless; bootless.
Đang tải...