Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "effects". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
sound effects
danh từ số nhiều: âm thanh giả tạo (bắt chước tiếng sấm, ô tô c…
Spread effects
(Econ) Hiệu ứng lan tràn.
Backwash effects
(Econ) Hiệu ứng ngược.
Wicksell effects
(Econ) Các hiệu ứng của Wicksell.
Availability effects
(Econ) Các hiệu ứng của sự sẵn có.
Neighborhood effects
(Econ) Những hiệu ứng đến xung quanh.
Technological external effects
(Econ) Ngoại ứng của công nghệ.