Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

effectuality

//

  • xem effectual
Định nghĩa tiếng Anh

n. power to be effective; the quality of being able to bring about an effect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...