Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

effectuation

/i,fektju'eiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

effectuation

/i,fektju'eiʃn/

danh từ

  • sự thực hiện, sự đem lại
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of implementing (providing a practical means for accomplishing something); carrying into effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...