Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

effectuation

/i,fektju'eiʃn/

danh từ

  • sự thực hiện, sự đem lại
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of implementing (providing a practical means for accomplishing something); carrying into effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...