Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

effete

/e'fi:t/ GRE phổ biến #28443
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

effete

/e'fi:t/

tính từ

  • kiệt sức, mòn mỏi
  • suy yếu, bất lực
  • hết thời
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by excessive self-indulgence and moral decay

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...