Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28443

effete

/e'fi:t/

tính từ

  • kiệt sức, mòn mỏi
  • suy yếu, bất lực
  • hết thời
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by excessive self-indulgence and moral decay

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...