Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

efflorescence

/.eflɒ:'resәns/ phổ biến #37603
Biến thể từ efflorescences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

efflorescence

//

* danh từ
  • sự nở hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a powdery deposit on a surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...