efflorescent
/.eflɒ:'resәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
efflorescent
//
* tính từ- nở hoa
Định nghĩa tiếng Anh
s bursting into flower
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s bursting into flower
Đang tải...