Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

effluvial

//

  • xem effluvium
Định nghĩa tiếng Anh

a. Belonging to effluvia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...