effluvial
/i'flu:viәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
effluvial
//
- xem effluvium
Định nghĩa tiếng Anh
a. Belonging to effluvia.
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Belonging to effluvia.
Đang tải...