Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37731

effortful

//

  • xem effort
Định nghĩa tiếng Anh

a. requiring great physical effort

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...