effortful
/'efәtfjl/ phổ biến #37731
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
effortful
//
- xem effort
Định nghĩa tiếng Anh
a. requiring great physical effort
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. requiring great physical effort
Đang tải...