Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13078

effortlessly

//

* phó từ
  • dễ dàng
Định nghĩa tiếng Anh

r. without effort or apparent effort

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...