Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eftsoons

//

* phó từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) sau đó
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Again; anew; a second time; at once; speedily.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...