Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egg-beater

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egg-beater

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, (từ lóng)) máy bay trực thăng
  • cái đánh trứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...