Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

egg-beater

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, (từ lóng)) máy bay trực thăng
  • cái đánh trứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...