Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egg-case

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egg-case

//

* danh từ
  • tấm màng che chở trứng côn trùng
  • vỏ trứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...