Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egg-cell

/'egsel/
Biến thể từ egg-cells số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egg-cell

/'egsel/

danh từ

  • (sinh vật học) tế bào trứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...