Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egg-nog

/'egflip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egg-nog

/'egflip/

-nog)
/'egnɔg/

danh từ

  • rượu nóng đánh trứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...