egg-plant
/'egplɑ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egg-plant
/'egplɑ:nt/
danh từ
- (thực vật học) cây cà
- quả cà
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...