egg-shaped
/'egʃeipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egg-shaped
/'egʃeipt/
tính từ
- hình trứng
Định nghĩa tiếng Anh
s. rounded like an egg
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. rounded like an egg
Đang tải...