Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

egg-shaped

/'egʃeipt/

tính từ

  • hình trứng
Định nghĩa tiếng Anh

s. rounded like an egg

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...