Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egg-slice

/'egslais/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egg-slice

/'egslais/

danh từ

  • cái xúc trứng tráng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...