ego-tripper
/'i:ɡəu,tripə; 'eɡ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ego-tripper
//
- xem ego-trip
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...