Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egocentricity

/,e^әjsen'trisәti/ phổ biến #41361
Biến thể từ egocentricities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egocentricity

//

* danh từ
  • tính vị kỷ quá đáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...