Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egoistically

/.egәu'istikli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egoistically

//

* phó từ
  • ích kỷ, vị kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an egoistic manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...