egotism
/'egoutizm/ phổ biến #27283
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egotism
/'egoutizm/
danh từ
- thuyết ta là nhất, thuyết ta là trên hết
- tính tự cao tự đại
- tính ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an exaggerated opinion of your own importance