Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egotism

/'egoutizm/ phổ biến #27283
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egotism

/'egoutizm/

danh từ

  • thuyết ta là nhất, thuyết ta là trên hết
  • tính tự cao tự đại
  • tính ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an exaggerated opinion of your own importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...