Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egotistical

/,egou'tistik/ phổ biến #23895
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egotistical

/,egou'tistik/

tính từ

  • (thuộc) thuyết ta là nhất, (thuộc) thuyết ta là trên hết
  • tự cao tự đại
  • ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of those having an inflated idea of their own importance s characteristic of false pride; having an exaggerated sense of self-importance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...