Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

egotize

/'egoutaiz/

nội động từ

  • tự cho mình là nhất, tự cho mình là trên hết
  • tự đề cao
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To talk or write as an egotist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...