Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egotize

/'egoutaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egotize

/'egoutaiz/

nội động từ

  • tự cho mình là nhất, tự cho mình là trên hết
  • tự đề cao
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To talk or write as an egotist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...