egregiously
/ɪɡ'ri:dʒɪəəslɪ/ phổ biến #30172
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egregiously
//
* phó từ- quá xá, quá đỗi
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Greatly; enormously; shamefully; as, egregiously cheated.