Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egregiously

/ɪɡ'ri:dʒɪəəslɪ/ phổ biến #30172
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egregiously

//

* phó từ
  • quá xá, quá đỗi
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Greatly; enormously; shamefully; as, egregiously cheated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...