Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egregiousness

/i'gri:dʤəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egregiousness

/i'gri:dʤəsnis/

danh từ

  • tính quá xá
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being egregious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...