Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egyptianize

/i'dʒipʃәnaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egyptianize

//

* ngoại động từ
  • Ai Cập hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...