Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eider-duck

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eider-duck

//

* danh từ
  • (động vật) vịt biển
  • lông vịt biển; lông vịt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...