Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eidolon

/ai'doulɔn/

danh từ, số nhiều eidolons, eidola

  • bóng ma
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lý tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. An image or representation; a form; a phantom; an\n apparition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...