Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eighteenmo

/ei'ti:nmәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eighteenmo

//

* danh từ,
  • khổ tờ giấy lớn chia ra 18 phần
  • sách, tờ giấy theo khổ này
Định nghĩa tiếng Anh

a. & n. See Octodecimo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...