eighteenmo
/ei'ti:nmәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eighteenmo
//
* danh từ,- khổ tờ giấy lớn chia ra 18 phần
- sách, tờ giấy theo khổ này
Định nghĩa tiếng Anh
a. & n. See Octodecimo.