Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eighteenth

/ei'ti:nθ/ Collins ★★★★ phổ biến #8127
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eighteenth

//

* tính từ
  • thứ mười tám* danh từ
  • một phần mười tám
  • người thứ mười tám; vật thứ mười tám; ngày mười tám
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 18 in a countable series of things s. coming next after the seventeenth in position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...