Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eighteeth

/'ei'ti:nθ/

tính từ

  • thứ mười tám

danh từ

  • một phần mười tám
  • người thứ mười tám; vật thứ mười tám; ngày mười tám
    • the eighteeth of March: ngày mười tám tháng ba
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...