Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eighthly

/'eitθli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eighthly

/'eitθli/

phó từ

  • tám là
Định nghĩa tiếng Anh

adv. As the eighth in order.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...