Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eightieth

/'eitiiθ/ Collins ★★★★ phổ biến #37402

Nghĩa thường dùng

thứ tám mươi tính từ

“She celebrated her eightieth birthday with a big party.”Cô ấy đã tổ chức sinh nhật thứ tám mươi với một bữa tiệc lớn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eightieth

/'eitiiθ/

tính từ thứ tám mươi

danh từ

  • một phần tám mươi
  • người thứ tám mươi; vật thứ tám mươi
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 80 in a countable series of things s. the ordinal number of eighty in counting order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...