Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eightscore

//

* tính từ
  • tám lần hai mươi; một trăm sáu mươi* danh từ
  • một trăm sáu mươi
Định nghĩa tiếng Anh

a. & n. Eight times twenty; a hundred and sixty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...