Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eightscore

/'eit'skɒ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eightscore

//

* tính từ
  • tám lần hai mươi; một trăm sáu mươi* danh từ
  • một trăm sáu mươi
Định nghĩa tiếng Anh

a. & n. Eight times twenty; a hundred and sixty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...