Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eightsome

/'eistsəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eightsome

/'eistsəm/

tính từ

  • (Ê-cốt) tám người (điệu nhảy)

danh từ

  • (Ê-cốt) điệu nhảy tám người
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Scottish reel for eight dancers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...