Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ekistics

/i:'kistiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ekistics

//

* danh từ
  • khoa học về cách định cư và sự diễn biến của con người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...