Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elaborately

/i'læbərili/ TOEFL phổ biến #16169
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elaborately

/i'læbərili/

phó từ

  • tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
Định nghĩa tiếng Anh

r. with elaboration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...