Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #16169

elaborately

/i'læbərili/

phó từ

  • tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
Định nghĩa tiếng Anh

r. with elaboration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...