Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elaborateness

/i'læbəritnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elaborateness

/i'læbəritnis/

danh từ

  • sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng, sự công phu; sự trau chuốt, sự tinh vi
Định nghĩa tiếng Anh

n. marked by elaborately complex detail n. an ornate appearance; being elaborately (even excessively) decorated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...