Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #13692

elaboration

/i,læbə'reiʃn/

danh từ

  • sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên
  • (sinh vật học) sự chế tạo, sự sản ra
Biến thể từ elaborations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. developing in intricate and painstaking detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...