Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elasmobranch

/i'læsmәubræŋk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elasmobranch

//

* danh từ
  • số nhiều elasmobranchs
  • (động vật) bộ cá nhám* tính từ
  • thuộc bộ cá nhám
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous fishes of the class Chondrichthyes characterized by a cartilaginous skeleton and placoid scales: sharks; rays; skates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...