Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elastically

/i'læstikli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elastically

//

  • xem elastic
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an elastic manner; by an elastic power; with a spring.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...