elbow-chair
/'elbou'tʃeə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elbow-chair
/'elbou'tʃeə/
danh từ
- ghế bành, ghế có dựa tay
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...