Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elbow-grease

/'elbougri:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elbow-grease

/'elbougri:s/

danh từ

  • sự đánh bóng lộn lên
  • sự cố sức, sự rán sức; sự làm việc cần cù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...