elbow-room
/'elbourum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elbow-room
/'elbourum/
danh từ
- chỗ trở tay
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...