Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elderly assistance

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ người cao tuổi cụm từ

“Elderly assistance programs improve quality of life.”Các chương trình hỗ trợ người cao tuổi cải thiện chất lượng cuộc sống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...