Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elderly community

Nghĩa thường dùng

cộng đồng người cao tuổi cụm từ

“The elderly community provides support and companionship.”Cộng đồng người cao tuổi cung cấp sự hỗ trợ và tình bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...